Nghĩa chính
- Sự trốn tiền nhà trong đêmdanh từAn act of secretly leaving premises without paying the rent, supposedly at night by the light of the Moon; hence, any act of escaping at night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moonlight flitDạng gốc (base form)
- moonlight flitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a moonlight flitđộng từ | động từ | Thay đổi nơi cư trú đột ngột và không báo trước, đặc biệt là qua đêm và trong bóng tối |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa