Dịch

night flit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với moonlight flitdanh từSynonym of moonlight flit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. night flitDạng gốc (base form)
  2. night flitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI