Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
night flit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moonlight flit
danh từ
Synonym of moonlight flit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
night flit
Dạng gốc
(base form)
night flit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moonlight flit
AI
1
Đồng nghĩa với moonlight flit
1
Đồng nghĩa với moonlight flit
1
Đồng nghĩa với moonlight flit