Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monomino
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɒ
n
ˈ
ɒ
m
ɪ
n
əʊ
/
US
/
m
ə
ˈ
n
ɑ
m
ə
ˌ
n
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Polyomino bao gồm một hình vuông
danh từ
A polyomino consisting of one square.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monomino
Dạng gốc
(base form)
monomino
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
1-omino
Nguồn gốc
(etymology)
mono
+
omino
AI
1
Polyomino bao gồm một hình vuông
1
Polyomino bao gồm một hình vuông
1
Polyomino bao gồm một hình vuông