Dịch

1-omino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với monominodanh từSynonym of monomino

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 1-ominoDạng gốc (base form)
  2. 1-ominosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI