Dịch

monkeyspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi loài khỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The language supposedly used by monkeys.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ‘’.

AI