Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monkeyspeak
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi loài khỉ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The language supposedly used by monkeys.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monkeyese
Nguồn gốc
(etymology)
monkey
+
-speak
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
monkeyshines
monkey talk
Ví dụ
So
the
starlings
employ
calls
which
differentiate
between
aerial
and
terrestrial
predators
,
and
the
vervets
tune
in
and
decipher
them
just
as
effectively
as
they
use
their
own
‘
monkeyspeak
’.
AI
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi loài khỉ
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi loài khỉ
1
Ngôn ngữ được cho là được sử dụng bởi loài khỉ