Dịch

mongering

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc buôn bándanh từkhông đếm được (uncountable)Trading or peddling (typically, of a specified commodity).
  2. Sự lan truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The spreading or promotion of a specified thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mongeringDạng gốc (base form)
  2. mongeringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doom-mongeringdanh từSự lan rộng của sự diệt vong hoặc bi quan
disease mongeringdanh từViệc thực hành mở rộng ranh giới chẩn đoán bệnh tật để mở rộng thị trường điều trị
mystery-mongeringdanh từHành động hoặc hành vi cố ý hoặc thường xuyên làm người khác bối rối

AI