mongering
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc buôn bándanh từkhông đếm được (uncountable)Trading or peddling (typically, of a specified commodity).
- Sự lan truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The spreading or promotion of a specified thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mongeringDạng gốc (base form)
- mongeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doom-mongeringdanh từ | danh từ | Sự lan rộng của sự diệt vong hoặc bi quan |
| disease mongeringdanh từ | danh từ | Việc thực hành mở rộng ranh giới chẩn đoán bệnh tật để mở rộng thị trường điều trị |
| mystery-mongeringdanh từ | danh từ | Hành động hoặc hành vi cố ý hoặc thường xuyên làm người khác bối rối |