Dịch

monde

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả cầu vương miệndanh từA ball-like object, located near the top of a crown, symbolizing the globe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mondeDạng gốc (base form)
  2. mondesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beau mondedanh từPhần thời trang của xã hội
haut mondedanh từThế giới thời trang
tout le mondeđại từMọi người
beau monde seasoningdanh từHỗn hợp gia vị gồm muối, bột hành và bột cần tây

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápmonde

Cùng gốc (doublet)mondo

Ví dụ

  • , , , , , .Chúa Giê-su Kitô được thể hiện như một thiếu niên khoảng mười hai tuổi, mặc áo chẽn và áo choàng bằng vải gấm, đội tóc giả vàng óng bồng bềnh, vương miện vàng lớn hơn nhiều so với đầu, và cầm quả cầu trên tay.

AI