monde
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả cầu vương miệndanh từA ball-like object, located near the top of a crown, symbolizing the globe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mondeDạng gốc (base form)
- mondesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beau mondedanh từ | danh từ | Phần thời trang của xã hội |
| haut mondedanh từ | danh từ | Thế giới thời trang |
| tout le mondeđại từ | đại từ | Mọi người |
| beau monde seasoningdanh từ | danh từ | Hỗn hợp gia vị gồm muối, bột hành và bột cần tây |
Họ từ (word family)
cùng gốc mondeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmonde
Cùng gốc (doublet)mondo
Ví dụ
- , , , , , .Chúa Giê-su Kitô được thể hiện như một thiếu niên khoảng mười hai tuổi, mặc áo chẽn và áo choàng bằng vải gấm, đội tóc giả vàng óng bồng bềnh, vương miện vàng lớn hơn nhiều so với đầu, và cầm quả cầu trên tay.