mondo
C2danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Vấn đáp thiềndanh từA dialogue between master and student designed to obtain an intuitive truth.
- Lớn, to lớn, đáng kểtính từBig, large; major, significant.
- Rất, cực kỳ, vô cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very, extremely, really.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mondoDạng gốc (base form)
- mondosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mondo bizarrodanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Thế giới siêu thực hoặc kỳ quái |
Họ từ (word family)
cùng gốc mondoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật問答mondō
Ví dụ
- “ — ?”"Cậu đùa chắc — cậu ăn nổi nữa sau cái bánh mì kẹp thịt siêu bự ăn trưa nay á?"
- “, . . . . ! , .""Này, chỗ này cực kỳ cool. Bowie hay la cà ở đó. Đông nghẹt đến mức cậu khó lòng chen vào nổi. Và họ bật nhạc industrial ở một dàn loa và Sex Pistols ở dàn kia. Ý tôi là trong cùng một phòng! Kiểu như, ở mức một nghìn đê-xi-ben."
- […] , ' , ' — "Ý tôi là, việc tôi ở đây đã gây ra cho chúng ta vài rắc rối lớn, thế nên đáng ra tôi phải đoán được việc mình không còn ở đây nữa sẽ gây ra thêm mấy rắc rối —