mondongo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món súp Mỹ Latinh làm từ lòng bòdanh từkhông đếm được (uncountable)A Latin American soup made from tripe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mondongoDạng gốc (base form)
- mondongosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamondongo“tripe”
Ví dụ
- , , guisado ( ), ( ), , , ( pig's ).
- , , ’ .