Dịch

mondongo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món súp Mỹ Latinh làm từ lòng bòdanh từkhông đếm được (uncountable)A Latin American soup made from tripe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mondongoDạng gốc (base form)
  2. mondongosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamondongo“tripe”

Ví dụ

  • , , guisado ( ), ( ), , , ( pig's ).
  • , , ’ .

AI