Nghĩa chính
- Tôi, taođại từMe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doi moidanh từ | danh từ | Đổi Mới |
| comme moicụm từ | cụm từ | Giống như tôi |
| excusez-moithán từ | thán từ | Đồng nghĩa với excuse me |
| culte du moidanh từ | danh từ | Sự sùng bái cái tôi; tôn thờ cái tôi |
| ménage à moi | Thủ dâm hoặc hành vi thủ dâm, đặc biệt là của phụ nữ | |
| l'état, c'est moi | Dùng để biểu thị việc thực thi quyền lực của một người theo cách độc tài, đàn áp và/hoặc lôi cuốn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmoi
Ví dụ
- . — ? ?Đừng có mà hỗn láo thế. — Hỗn láo? Tôi á?
- 2002 .Tổng thống Moi đã từ chức vào tháng 12 năm 2002 sau các cuộc bầu cử công bằng và hòa bình.
- : , . / : ? ?Kid Rock: Này, xử lý con khốn đó đi. / Homer: Con khốn? Tôi á?