Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excusez-moi
thán từ
(interjection)
/
e
(
k
)ˈ
s
k
j
u
z
ə
m
w
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với excuse me
thán từ
Synonym of excuse me.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
excuse me
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
excusez-moi
AI
1
Đồng nghĩa với excuse me
1
Đồng nghĩa với excuse me
1
Đồng nghĩa với excuse me