Nghĩa chính
- Người sửa đổi, vật sửa đổidanh từOne who, or that which, modifies.
- Từ bổ nghĩa, cụm bổ nghĩadanh từA word, phrase, or clause that limits or qualifies the sense of another word or phrase. (It may be any of the following: an adjective phrase, an adverb phrase, a prepositional phrase, a noun phrase, or a subordinate clause.)
- Từ khóa bổ nghĩa, bộ bổ nghĩadanh từA keyword that qualifies the meaning of other code.
- Dạng rút gọn của modifier keydanh từEllipsis of modifier key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modifierDạng gốc (base form)
- modifiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modifier keydanh từ | danh từ | (máy tính) Trong bàn phím máy tính, một phím bổ trợ như phím Ctrl, phím Shift, phím Alt |
| noun modifierdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với noun adjunct |
| access modifierdanh từ | danh từ | Công cụ xác định quyền truy cập |
| dangling modifierdanh từ | danh từ | Từ hoặc mệnh đề bổ nghĩa cho một từ hoặc mệnh đề khác một cách mơ hồ, có thể gây nhầm lẫn về ý nghĩa dự kiến |
| squinting modifierdanh từ | danh từ | Từ bổ nghĩa có thể áp dụng cho mệnh đề đứng trước nó hoặc mệnh đề theo sau nó; một ví dụ của amphiboly |
| small ubiquitin-related modifierdanh từ | danh từ | A SUMO proteinchưa dịch |
| compound modifier | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Bộ bổ nghĩa protected giúp các thành viên của lớp hiển thị đối với lớp con, nhưng không hiển thị với mã nguồn bên ngoài.
- "" , , .Modifier", đúng như tên gọi, có vai trò làm cho câu văn thêm phần trau chuốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từ bổ nghĩa