Dịch

modifier

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sửa đổi, vật sửa đổidanh từOne who, or that which, modifies.
  2. Từ bổ nghĩa, cụm bổ nghĩadanh từA word, phrase, or clause that limits or qualifies the sense of another word or phrase. (It may be any of the following: an adjective phrase, an adverb phrase, a prepositional phrase, a noun phrase, or a subordinate clause.)
  3. Từ khóa bổ nghĩa, bộ bổ nghĩadanh từA keyword that qualifies the meaning of other code.
  4. Dạng rút gọn của modifier keydanh từEllipsis of modifier key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modifierDạng gốc (base form)
  2. modifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

modifier keydanh từ(máy tính) Trong bàn phím máy tính, một phím bổ trợ như phím Ctrl, phím Shift, phím Alt
noun modifierdanh từĐồng nghĩa với noun adjunct
access modifierdanh từCông cụ xác định quyền truy cập
dangling modifierdanh từTừ hoặc mệnh đề bổ nghĩa cho một từ hoặc mệnh đề khác một cách mơ hồ, có thể gây nhầm lẫn về ý nghĩa dự kiến
squinting modifierdanh từTừ bổ nghĩa có thể áp dụng cho mệnh đề đứng trước nó hoặc mệnh đề theo sau nó; một ví dụ của amphiboly
small ubiquitin-related modifierdanh từA SUMO proteinchưa dịch
compound modifierChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Bộ bổ nghĩa protected giúp các thành viên của lớp hiển thị đối với lớp con, nhưng không hiển thị với mã nguồn bên ngoài.
  • "" , , .Modifier", đúng như tên gọi, có vai trò làm cho câu văn thêm phần trau chuốt.

AI