Dịch

modern convenience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị hoặc dịch vụ tiết kiệm lao động giúp thực hiện công việc dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thốngdanh từA labour-saving device or service making a task easier or more efficient to perform than by traditional methods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modern convenienceDạng gốc (base form)
  2. modern conveniencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mod condanh từSự tiện nghi hiện đại

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI