Dịch

mod con

danh từ (noun)
UK/ˈmɒd ˈkɒn/US/ˈmɑd ˈkɑn/

Nghĩa chính

  1. Sự tiện nghi hiện đạidanh từA modern convenience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mod conDạng gốc (base form)
  2. mod consSố nhiều (plural)

AI