Nghĩa chính
- Thiết bị hoặc dịch vụ tiết kiệm lao động giúp thực hiện công việc dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thốngdanh từA labour-saving device or service making a task easier or more efficient to perform than by traditional methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modern convenienceDạng gốc (base form)
- modern conveniencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mod condanh từ | danh từ | Sự tiện nghi hiện đại |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)