Dịch

modal verb

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động từ khuyết thiếu, động từ tình tháidanh từA verb whose primary function is to express grammatical mood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modal verbDạng gốc (base form)
  2. modal verbsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Động từ khuyết thiếu

Ví dụ

  • , .Mặc dù thoạt nhìn sự kết hợp của hai động từ khuyết thiếu có vẻ là trường hợp biến dạng ngữ pháp, việc sử dụng chúng đã được khoa học công nhận.

AI