Dịch

mobsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa/tên trong bọn (trôm cắp)danh từA pickpocket working in groups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mobsmanDạng gốc (base form)
  2. mobsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

swell-mobsmandanh từGiới kẻ cắp ăn mặc sang trọng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , […]

AI