mobsman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa/tên trong bọn (trôm cắp)danh từA pickpocket working in groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mobsmanDạng gốc (base form)
- mobsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swell-mobsmandanh từ | danh từ | Giới kẻ cắp ăn mặc sang trọng |