Dịch

mistranslation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản dịch không chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incorrect translation.
  2. Sự kết hợp axit amin không chính xác vào chuỗi peptidedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The incorporation of the incorrect amino acid into a peptide sequence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mistranslationDạng gốc (base form)
  2. mistranslationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • '' .

AI