Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misosophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự căm ghét của sự khôn ngoan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A hatred of wisdom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
philosophy
Nguồn gốc
(etymology)
miso-
+
-sophy
AI
1
Sự căm ghét của sự khôn ngoan
1
Sự căm ghét của sự khôn ngoan
1
Sự căm ghét của sự khôn ngoan