Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-sophy
hậu tố
nguồn
Nghĩa chính
1
Trí tuệ, kiến thức, học tập
hậu tố
wisdom, knowledge, learning
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
morosoph
ecosophy
foolosophy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σοφία
sophía
“knowledge, wisdom”
AI
1
Trí tuệ
1
Trí tuệ
1
Trí tuệ