Dịch

ecosophy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết học sinh thái, đặc biệt là loại hình gắn liền với phong trào sinh thái sâu sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ecological philosophy, particularly of the type associated with the deep ecology movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecosophyDạng gốc (base form)
  2. ecosophiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Félix Guattari đặt ra

ecologyphilosophy

AI