Dịch

mislayal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó bị thất lạc hoặc bị mấtdanh từThe act of something being mislaid or lost.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mislayalDạng gốc (base form)
  2. mislayalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , dress-holder, . — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI