Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misc
B2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của miscellaneous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of miscellaneous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
misc
misc
onduct
Hạnh kiểm xấu
động từ, danh từ
B2
misc
ellaneous
Pha tạp
tính từ
C1
misc
hief
Trò tinh quái
danh từ, động từ
B1
misc
arriage
Sự xảy thai
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của miscellaneous
1
Viết tắt của miscellaneous
1
Viết tắt của miscellaneous