Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sinh ra ngoài giá thú; bất hợp pháptính từBorn out of wedlock; illegitimate.
- Không sáng suốttính từIll-conceived.
- Xấu; vô giá trịtính từBad; worthless.
- Người sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnhdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A person born into infelicitous circumstances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misbegottenDạng gốc (base form)
- more misbegottenSo sánh hơn (comparative)
- most misbegottenSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người sinh ra ngoài giá thú (tức là ngoài giá thú)
- Người sinh ra ngoài giá thú (tức là ngoài giá thú); một tên khốnOne born illegitimately (i.e., out of wedlock); a bastard.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “ !” , , . “ ? , —, , ! .”
- , 20 , .
- , .