misanthropy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính ghét người, lòng ghét ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A negative view or hatred of the human race.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misanthropyDạng gốc (base form)
- misanthropiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa