Dịch

misanthropy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính ghét người, lòng ghét ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A negative view or hatred of the human race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misanthropyDạng gốc (base form)
  2. misanthropiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

miso--anthropy

  1. từ tiếng Hy Lạp cổμισανθρωπίαmisanthrōpía

Ngôn ngữ khác

AI