Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misalliance
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɪ
s
ə
ˈ
l
aɪ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự kết hôn không tương xứng
danh từ
An unsuitable alliance, especially an unsuitable marriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misalliance
Dạng gốc
(base form)
misalliance
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
misalliance
misall
y
Kết hợp với nhau một cách sai lầm; liên minh sai với hoặc với
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
alliance
từ tiếng Pháp
mésalliance
AI
1
Sự kết hôn không tương xứng
1
Sự kết hôn không tương xứng
1
Sự kết hôn không tương xứng