Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
miraculum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép lạ
danh từ
A miracle.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
mīrāculum
Cùng gốc
(doublet)
milagro
miracle
Ví dụ
It’s
a
miraculum
she
warn’t
tored
all
into
little
pieces
no
bigger
dan
a
wash
tub
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
milagro
Phép màu, phép lạ
prodigio
Phép lạ
AI
1
Phép lạ
1
Phép lạ
1
Phép lạ