mins
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phút, số nhiều của mindanh từminutes; plural of min
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minster housedanh từ | danh từ | Ngôi nhà chính thức trong đó các giáo sĩ của một nhà thờ sống trên cơ sở chung nhà hoặc chia sẻ thời gian |
| minstrel showdanh từ | danh từ | Chương trình tạp kỹ được biểu diễn bởi các diễn viên hát rong, chủ yếu là người da trắng mặc đồ đen |
| minstrel songdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coon song |