Dịch

minster house

danh từ (noun)
UK/ˈmɪnstə ˈhaʊs/US/ˈmɪnstɚ ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà chính thức trong đó các giáo sĩ của một nhà thờ sống trên cơ sở chung nhà hoặc chia sẻ thời giandanh từThe official house in which the canons of a cathedral live on a houseshare or a time-share basis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minster houseDạng gốc (base form)
  2. minster housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI