ministrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ bộ trưởngdanh từA female minister.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prime ministrixdanh từ | danh từ | Nữ thủ tướng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prime ministrixdanh từ | danh từ | Nữ thủ tướng |