Dịch

ministrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ bộ trưởngdanh từA female minister.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

prime ministrixdanh từNữ thủ tướng

Nguồn gốc (etymology)

minister-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhministrīx

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , , , .

AI