Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prime ministrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thủ tướng
danh từ
A female prime minister.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prime ministress
Ví dụ
She
keeps
four
husbands
,
several
lovers
,
a
dress
suit
,
and
a
chain
of
improving
schools
and
is
,
moreover
,
the
Prime
Ministrix
designate
.
AI
1
Nữ thủ tướng
1
Nữ thủ tướng
1
Nữ thủ tướng