ministerialis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan chức hoặc thuộc hạ không phải quý tộc (ban đầu không được tự do) dưới một số hệ thống phong kiến, đặc biệt là ở Đế chế La Mã Thần thánh, người có nghĩa vụ quân sự cụ thể đối với lãnh chúa của mìnhdanh từA non-noble (originally unfree) official or retainer under certain feudal systems, especially in the Holy Roman Empire, who had specific military duties to his lord.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ministerialisDạng gốc (base form)
- ministeriales (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc ministerialisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhministeriālis“ministerial”
Cùng gốc (doublet)ministerialminstrel