Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ministerialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thuộc phái ủng hộ chính ph
danh từ
A supporter of the ministers, or the party in power.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ministerialist
Dạng gốc
(base form)
ministerialist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ministerialist
anti
ministerialist
Có người phản đối các bộ trưởng hoặc bộ trưởng của chính phủ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ministerial
+
-ist
AI
1
Người thuộc phái ủng hộ chính ph
1
Người thuộc phái ủng hộ chính ph
1
Người thuộc phái ủng hộ chính ph