Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minisheet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm thu nhỏ
danh từ
A miniature sheet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minisheet
Dạng gốc
(base form)
minisheet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
sheet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微
wēi
Tí hon, thu nhỏ
Tiếng Tây Ban Nha
reducido
Thu nhỏ, rút gọn, hạn chế
alejar
Thu nhỏ
AI
1
Tấm thu nhỏ
1
Tấm thu nhỏ
1
Tấm thu nhỏ