Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minipill
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
.
n
i
ˌ
p
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thuốc viên tránh thai
danh từ
A type of contraceptive pill containing progestogens without estrogen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minipill
Dạng gốc
(base form)
minipill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
POP
progestin-only pill
progestogen-only pill
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
pill
AI
1
Thuốc viên tránh thai
1
Thuốc viên tránh thai
1
Thuốc viên tránh thai