Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minikini
danh từ
(noun)
/ˌ
m
ɪ
n
.
i
ˈ
k
iː
.
n
i
/
Nghĩa chính
1
Bộ bikini rất thiếu vải
danh từ
A very skimpy bikini.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minikini
Dạng gốc
(base form)
minikini
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mini-
+
bikini
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
microkini
AI
1
Bộ bikini rất thiếu vải
1
Bộ bikini rất thiếu vải
1
Bộ bikini rất thiếu vải