Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mineowner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó (cá nhân hoặc tập đoàn) sở hữu mỏ
danh từ
Someone (person or corporation) who owns a mine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mineowner
Dạng gốc
(base form)
mineowner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mine
+
owner
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
colliery
collier
AI
1
Ai đó (cá nhân hoặc tập đoàn) sở hữu mỏ
1
Ai đó (cá nhân hoặc tập đoàn) sở hữu mỏ
1
Ai đó (cá nhân hoặc tập đoàn) sở hữu mỏ