Dịch

mine car

danh từ (noun)
US/ˈmaɪn ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Ô tô chạy trên đường ray đặt trong mỏ, thường dùng để vận chuyển quặng, than hoặc chất thảidanh từA car that operates on rails laid in a mine, usually for carrying ore, coal, or waste.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mine carDạng gốc (base form)
  2. mine carsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI