Dịch

mind virus

danh từ (noun)
US/ˈmaɪnd ˈvaɪɹəs/

Nghĩa chính

  1. Căn bệnh truyền nhiễm trong tâm trí có câu tục ngữ dẫn đến những suy nghĩ hoặc hành vi thoái hóa, ghê tởm hoặc có hại. Một sự loạn trí, hoặc điên rồdanh từA proverbial contagious disease of the mind leading to degenerate, disgusting, or harmful thoughts or behaviors. A derangement, or madness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mind virusDạng gốc (base form)
  2. mind virusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

woke mind virusdanh từCác phong trào cánh tả, tiến bộ hoặc ủng hộ công bằng xã hội bị đối thủ coi là cuồng tín hoặc băng hoại xã hội

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " " .

AI