Nghĩa chính
- Loại virus ảnh hưởng đến nãodanh từA virus affecting the brain.
- Loại virus tâm trídanh từA mind virus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain virusDạng gốc (base form)
- brain virusesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , 863 , brain-virus, Zika-carrying .
- , [] , , , “ ” “ ”.