Dịch

brain virus

danh từ (noun)
US/ˈbɾein ˈvaɪɹəs/

Nghĩa chính

  1. Loại virus ảnh hưởng đến nãodanh từA virus affecting the brain.
  2. Loại virus tâm trídanh từA mind virus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain virusDạng gốc (base form)
  2. brain virusesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , 863 , brain-virus, Zika-carrying .
  • , [] , , , “ ” “ ”.

AI