Dịch

mind candy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những trò giải trí thú vị; giải trí không phục vụ mục đích cao hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Pleasurable diversions; entertainment that serves no higher purpose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( sub-classes , who-dun-its) , , ; ; mind-candy;
  • , , . . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI