Dịch

milling cutter

danh từ (noun)
US/ˈmɪlɪŋ ˈkʌtɚ/

Nghĩa chính

  1. Công cụ cắt quay thường được sử dụng trong máy phaydanh từA rotary cutting tool typically used in milling machines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milling cutterDạng gốc (base form)
  2. milling cuttersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI