Dịch

millage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuế suất đánh vào tài sản, được biểu thị bằng đơn vị giá trị của tài sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tax rate on property, expressed in mills of the property's value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millageDạng gốc (base form)
  2. millagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

millage taxdanh từThuế tài sản, đặc biệt khi thuế suất tài sản được xác định tại các nhà máy

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

mill#Etymology 2“one thousandth part”-age

Ví dụ

  • .

AI