Dịch

milk truck

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlk ˈtɹʌk/US/ˈmɪlk ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Các loại xe tải dùng để vận chuyển sữa tươi dạng lỏng đường bộ; thông thường, một chiếc xe tải chở dầu để vận chuyển số lượng lớn; trước đây thường là xe ben chở thùng sữa (lon sữa); thỉnh thoảng có xe tải chở bình sữa giao tận nhàdanh từAny of several types of truck used for road transportation of liquid fresh milk; usually, a tanker truck for bulk transport; formerly often a stakebody truck to pick up milk churns (milk cans); sometimes a truck to deliver milk bottles for home delivery.
  2. Phương tiện giống xe tải không được bọc thép hoặc được bảo vệ nhẹ, nhạy cảm (dễ vỡ, dễ bị hư hại)danh từAn unarmored or lightly protected truck-like vehicle, sensitive (fragile, exposed) to damage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk truckDạng gốc (base form)
  2. milk trucksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .
  • , .

AI