Nghĩa chính
- Các loại xe tải dùng để vận chuyển sữa tươi dạng lỏng đường bộ; thông thường, một chiếc xe tải chở dầu để vận chuyển số lượng lớn; trước đây thường là xe ben chở thùng sữa (lon sữa); thỉnh thoảng có xe tải chở bình sữa giao tận nhàdanh từAny of several types of truck used for road transportation of liquid fresh milk; usually, a tanker truck for bulk transport; formerly often a stakebody truck to pick up milk churns (milk cans); sometimes a truck to deliver milk bottles for home delivery.
- Phương tiện giống xe tải không được bọc thép hoặc được bảo vệ nhẹ, nhạy cảm (dễ vỡ, dễ bị hư hại)danh từAn unarmored or lightly protected truck-like vehicle, sensitive (fragile, exposed) to damage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milk truckDạng gốc (base form)
- milk trucksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)