Dịch

militiate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xây dựng lực lượng dân quân; tiến hành hoặc chuẩn bị cho chiến tranhđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To raise a militia; to wage, or prepare for, war.

Nguồn gốc (etymology)

AI