Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
migraine headache
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
ɡ
ɹ
eɪ
n
ˈ
h
ɛˌ
d
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chứng đau nửa đầu
danh từ
A migraine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
migraine headache
Dạng gốc
(base form)
migraine headache
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dan
was
suffering
a
migraine
headache
.
Tom
has
a
migraine
headache
.
Sami
had
a
migraine
headache
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
migraña
Đau nửa đầu, chứng đau nửa đầu
jaqueca
Đau đầu; chứng đau nửa đầu
clavo
Cơn đau đầu, chứng đau nửa đầu
AI
1
Chứng đau nửa đầu
1
Chứng đau nửa đầu
1
Chứng đau nửa đầu