Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

midwest

danh từ riêng (proper noun)
US/ˌmɪˈdwɛst/

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác của Midwestdanh từ riêngAlternative spelling of Midwest.

Cụm từ (phrase)

Midwest emodanh từNhánh con của emo sử dụng phong cách giọng hát độc đáo, những đoạn riff guitar riêng biệt và giai điệu arpeggiated, dựa trên các cách tiếp cận indie rock và math rock
Midwest Citydanh từ riêngThành phố ở Quận Oklahoma, Oklahoma, Hoa Kỳ
Upper Midwestdanh từ riêngCác tiểu bang ở phần phía bắc của miền Trung Tây Hoa Kỳ, chủ yếu được sử dụng để mô tả khu vực bao gồm Minnesota, Wisconsin, Michigan và Iowa, cũng như các phần của Đông Bắc và Nam Dakota
greater midwestVùng Trung Tây mở rộng

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI