midwestern
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc vùng Trung Tâytính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to any region identified as midwest
Ví dụ
- .Bermuda nằm ở phía tây trung tâm Đại Tây Dương.
- , 6,101, : , , “ .”Braxton nói cuộc sống tuổi teen của cậu ở Ulysses, một thị trấn vùng Trung Tây với dân số 6.101 người, cũng giống như bất kỳ đứa trẻ trung học nào khác: phim ảnh, trò chơi điện tử, võ thuật và một 'nhóm bạn tốt'.
- , , 20 40 .Các nhà dự báo cho biết cơn bão đang mang tuyết, mưa đá và mưa băng đến các bang miền Trung Tây và miền Nam, nơi nhiệt độ dự kiến thấp hơn mức trung bình từ 20 đến 40 độ.