Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
greater midwest
Nghĩa chính
1
Vùng Trung Tây mở rộng
Ví dụ
The
greater
Midwest
has
many
universities
.
Vùng Trung Tây mở rộng có nhiều trường đại học.
Xuất hiện ở từ khác
greater
kết hợp
vùng Trung Tây mở rộng
AI
1
Vùng Trung Tây mở rộng
1
Vùng Trung Tây mở rộng
1
Vùng Trung Tây mở rộng