midness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc ở giữadanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being mid.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- non-lowness, , . , .
- (11) , non-high , (//: [- , - , - ]; 10/: [+ , + , + ]) .